Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?
"hàng tồn kho" trong tiếng Trung là 存货 (danh từ).
存货 Danh từ
Hán Việt: TỒN HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng tồn kho
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng tồn kho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?
"hàng tồn kho" trong tiếng Trung là 存货 (danh từ).