TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hành động phủ đầu tiếng Trung là gì?

"hành động phủ đầu" trong tiếng Trung là 先发制人 (cụm từ).

先发制人 Cụm từ

xiānfāzhìrénHán Việt: TIÊN PHÁT CHẾ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giành thế chủ động bằng cách ra tay trước; hành động phủ đầu

Xem đầy đủ từ "先发制人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hành động phủ đầu tiếng Trung là gì?

"hành động phủ đầu" trong tiếng Trung là 先发制人 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.