Hành hiệp trượng nghĩa tiếng Trung là gì?
"hành hiệp trượng nghĩa" trong tiếng Trung là 行侠仗义 (cụm từ).
行侠仗义 Cụm từ
Hán Việt: HÀNH HIỆP TRƯỢNG NGHĨA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hành hiệp trượng nghĩa
Xem đầy đủ từ "行侠仗义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Hành hiệp trượng nghĩa tiếng Trung là gì?
"hành hiệp trượng nghĩa" trong tiếng Trung là 行侠仗义 (cụm từ).