Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành hiệp trượng nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行侠仗义 nghĩa là hành hiệp trượng nghĩa.
Nghĩa của 行侠仗义
xíngxiázhàngyì
HÀNH HIỆP TRƯỢNG NGHĨACụm từphồn thể 行俠仗義
Hành hiệp trượng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
行侠仗义 nghĩa là gì?
行侠仗义 (xíngxiázhàngyì) nghĩa là hành hiệp trượng nghĩa.
行侠仗义 đọc thế nào?
行侠仗义 đọc là xíngxiázhàngyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 行侠仗义 là gì?
Âm Hán Việt của 行侠仗义 là "hành hiệp trượng nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.