Hành tung tiếng Trung là gì?
"hành tung" trong tiếng Trung là 行踪 (danh từ).
行踪 Danh từ
Hán Việt: HÀNH TUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành tung
Câu hỏi thường gặp
Hành tung tiếng Trung là gì?
"hành tung" trong tiếng Trung là 行踪 (danh từ).
"hành tung" trong tiếng Trung là 行踪 (danh từ).
Hán Việt: HÀNH TUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành tung
"hành tung" trong tiếng Trung là 行踪 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.