TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行踪

xíngzōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行蹤

Âm Hán Việt HÀNH TUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành tung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行踪 nghĩa là hành tung, mất dấu.

Nghĩa của 行踪

xíngzōng

HÀNH TUNGDanh từphồn thể 行蹤
  1. Hành tung
  2. Mất dấu (của)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 行踪

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

行踪 nghĩa là gì?

行踪 (xíngzōng) nghĩa là hành tung, mất dấu.

行踪 đọc thế nào?

行踪 đọc là xíngzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 行踪 là gì?

Âm Hán Việt của 行踪 là "hành tung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.