TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Há hốc miệng tiếng Trung là gì?

"há hốc miệng" trong tiếng Trung là 叹息 (động từ).

叹息 Động từ

tànxīHán Việt: THÁN TỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)

Xem đầy đủ từ "叹息": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Há hốc miệng tiếng Trung là gì?

"há hốc miệng" trong tiếng Trung là 叹息 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.