Háu ăn tiếng Trung là gì?
"háu ăn" trong tiếng Trung là 馋 (tính từ).
馋 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Háu ăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "háu ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Háu ăn tiếng Trung là gì?
"háu ăn" trong tiếng Trung là 馋 (tính từ).