TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hình thức đấu giá tiếng Trung là gì?

"hình thức đấu giá" trong tiếng Trung là 拍卖 (động từ).

拍卖 Động từ

pāimàiHán Việt: PHÁCH MẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đấu giá; đấu giá; hình thức đấu giá

Xem đầy đủ từ "拍卖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình thức đấu giá tiếng Trung là gì?

"hình thức đấu giá" trong tiếng Trung là 拍卖 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.