Hòn non bộ tiếng Trung là gì?
"hòn non bộ" trong tiếng Trung là 假山 (danh từ).
假山 Danh từ
Hán Việt: GIẢ SƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòn non bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòn non bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hòn non bộ tiếng Trung là gì?
"hòn non bộ" trong tiếng Trung là 假山 (danh từ).