Hóa ra tiếng Trung là gì?
"hóa ra" trong tiếng Trung là 合着 (động từ).
合着 Động từ
Hán Việt: HỢP TRƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hóa ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hóa ra tiếng Trung là gì?
"hóa ra" trong tiếng Trung là 合着 (động từ).