TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hói đỉnh đầu tiếng Trung là gì?

"hói đỉnh đầu" trong tiếng Trung là 地中海 (tên riêng).

地中海 Tên riêng

dìzhōnghǎiHán Việt: ĐỊA TRUNG HẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hói đỉnh đầu; hói kiểu nam giới

Xem đầy đủ từ "地中海": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hói đỉnh đầu tiếng Trung là gì?

"hói đỉnh đầu" trong tiếng Trung là 地中海 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.