Hương hoa tiếng Trung là gì?
"hương hoa" trong tiếng Trung là 花香 (danh từ).
花香 Danh từ
Hán Việt: HOA HƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương hoa
Câu hỏi thường gặp
Hương hoa tiếng Trung là gì?
"hương hoa" trong tiếng Trung là 花香 (danh từ).
"hương hoa" trong tiếng Trung là 花香 (danh từ).
Hán Việt: HOA HƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương hoa
"hương hoa" trong tiếng Trung là 花香 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.