TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hướng về phía trước tiếng Trung là gì?

"hướng về phía trước" trong tiếng Trung là 正向.

正向

zhèngxiàngHán Việt: CHÍNH HƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng về phía trước

Xem đầy đủ từ "正向": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hướng về phía trước tiếng Trung là gì?

"hướng về phía trước" trong tiếng Trung là 正向.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.