TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hạt có dầu tiếng Trung là gì?

"hạt có dầu" trong tiếng Trung là 油料 (danh từ).

油料 Danh từ

yóuliàoHán Việt: DU LIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt có dầu

Xem đầy đủ từ "油料": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạt có dầu tiếng Trung là gì?

"hạt có dầu" trong tiếng Trung là 油料 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.