Hầu tước tiếng Trung là gì?
"hầu tước" trong tiếng Trung là 侯爵 (danh từ).
侯爵 Danh từ
Hán Việt: HẦU TƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầu tước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầu tước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hầu tước tiếng Trung là gì?
"hầu tước" trong tiếng Trung là 侯爵 (danh từ).