TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王爷

wángye giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王爺

Âm Hán Việt VƯƠNG GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王爷 nghĩa là vương gia, hầu tước.

Nghĩa của 王爷

wángye

VƯƠNG GIADanh từ, Tính từphồn thể 王爺
  1. Vương gia
  2. Hầu tước
  3. Quý tộc

Câu hỏi thường gặp

王爷 nghĩa là gì?

王爷 (wángye) nghĩa là vương gia, hầu tước.

王爷 đọc thế nào?

王爷 đọc là wángye (pinyin).

Âm Hán Việt của 王爷 là gì?

Âm Hán Việt của 王爷 là "vương gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.