Hậu vệ tiếng Trung là gì?
"hậu vệ" trong tiếng Trung là 后卫 (danh từ).
后卫 Danh từ
Hán Việt: HẬU VỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu vệ
Câu hỏi thường gặp
Hậu vệ tiếng Trung là gì?
"hậu vệ" trong tiếng Trung là 后卫 (danh từ).
"hậu vệ" trong tiếng Trung là 后卫 (danh từ).
Hán Việt: HẬU VỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu vệ
"hậu vệ" trong tiếng Trung là 后卫 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.