TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后卫

hòuwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後衛

Âm Hán Việt HẬU VỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后卫 nghĩa là hậu vệ, hậu trường.

Nghĩa của 后卫

hòuwèi

HẬU VỆDanh từphồn thể 後衛
  1. Hậu vệ
  2. Hậu trường
  3. Hậu vệ (bóng đá)

Câu hỏi thường gặp

后卫 nghĩa là gì?

后卫 (hòuwèi) nghĩa là hậu vệ, hậu trường.

后卫 đọc thế nào?

后卫 đọc là hòuwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 后卫 là gì?

Âm Hán Việt của 后卫 là "hậu vệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.