Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后卫 nghĩa là hậu vệ, hậu trường.
Nghĩa của 后卫
hòuwèi
HẬU VỆDanh từphồn thể 後衛
Hậu vệ
Hậu trường
Hậu vệ (bóng đá)
Câu hỏi thường gặp
后卫 nghĩa là gì?
后卫 (hòuwèi) nghĩa là hậu vệ, hậu trường.
后卫 đọc thế nào?
后卫 đọc là hòuwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 后卫 là gì?
Âm Hán Việt của 后卫 là "hậu vệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.