TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hết lòng hết dạ tiếng Trung là gì?

"hết lòng hết dạ" trong tiếng Trung là 全心全意 (cụm từ).

全心全意 Cụm từ

quánxīnquányìHán Việt: TOÀN TÂM TOÀN Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết lòng hết dạ

Xem đầy đủ từ "全心全意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết lòng hết dạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết lòng hết dạ tiếng Trung là gì?

"hết lòng hết dạ" trong tiếng Trung là 全心全意 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.