TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hết sức cẩn thận tiếng Trung là gì?

"hết sức cẩn thận" trong tiếng Trung là 精心 (tính từ).

精心 Tính từ

jīngxīnHán Việt: TINH TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết sức cẩn thận

Xem đầy đủ từ "精心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hết sức cẩn thận tiếng Trung là gì?

"hết sức cẩn thận" trong tiếng Trung là 精心 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.