TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hệ tư tưởng tiếng Trung là gì?

"hệ tư tưởng" trong tiếng Trung là 意识形态 (danh từ).

意识形态 Danh từ

yìshíxíngtàiHán Việt: Ý THỨC HÌNH THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ tư tưởng

Xem đầy đủ từ "意识形态": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ tư tưởng tiếng Trung là gì?

"hệ tư tưởng" trong tiếng Trung là 意识形态 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.