Hệ tọa độ tiếng Trung là gì?
"hệ tọa độ" trong tiếng Trung là 坐标系.
坐标系
Hán Việt: TỌA TIÊU HỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ tọa độ (hình học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ tọa độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hệ tọa độ tiếng Trung là gì?
"hệ tọa độ" trong tiếng Trung là 坐标系.