TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hệ thống đa đảng tiếng Trung là gì?

"hệ thống đa đảng" trong tiếng Trung là 多党制 (danh từ).

多党制 Danh từ

duōdǎngzhìHán Việt: ĐA ĐẢNG CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thống đa đảng

Xem đầy đủ từ "多党制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống đa đảng tiếng Trung là gì?

"hệ thống đa đảng" trong tiếng Trung là 多党制 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.