Hệ thống tổng thống tiếng Trung là gì?
"hệ thống tổng thống" trong tiếng Trung là 总统制 (danh từ).
总统制 Danh từ
Hán Việt: TỔNG THỐNG CHẾ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hệ thống tổng thống
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống tổng thống tiếng Trung là gì?
"hệ thống tổng thống" trong tiếng Trung là 总统制 (danh từ).