TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hệ tuần hoàn tiếng Trung là gì?

"hệ tuần hoàn" trong tiếng Trung là 循环系统 (danh từ).

循环系统 Danh từ

xúnhuánxìtǒngHán Việt: TUẦN HOÀN HỆ THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ tuần hoàn

Xem đầy đủ từ "循环系统": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ tuần hoàn tiếng Trung là gì?

"hệ tuần hoàn" trong tiếng Trung là 循环系统 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.