Hệ tuần hoàn tiếng Trung là gì?
"hệ tuần hoàn" trong tiếng Trung là 循环系统 (danh từ).
循环系统 Danh từ
Hán Việt: TUẦN HOÀN HỆ THỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ tuần hoàn
Xem đầy đủ từ "循环系统": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Hệ tuần hoàn tiếng Trung là gì?
"hệ tuần hoàn" trong tiếng Trung là 循环系统 (danh từ).