TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Học lại điều gì tiếng Trung là gì?

"học lại điều gì" trong tiếng Trung là 重温 (động từ).

重温 Động từ

chóngwēnHán Việt: TRÙNG ÔN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Học lại điều gì

Xem đầy đủ từ "重温": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Học lại điều gì tiếng Trung là gì?

"học lại điều gì" trong tiếng Trung là 重温 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.