Học phái tiếng Trung là gì?
"học phái" trong tiếng Trung là 学派 (danh từ).
学派 Danh từ
Hán Việt: HỌC PHÁI giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Học phái tiếng Trung là gì?
"học phái" trong tiếng Trung là 学派 (danh từ).
"học phái" trong tiếng Trung là 学派 (danh từ).
Hán Việt: HỌC PHÁI giọng máy của trình duyệt
"học phái" trong tiếng Trung là 学派 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.