TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hộ chiếu tiếng Trung là gì?

"hộ chiếu" trong tiếng Trung là 护照 (danh từ).

护照 Danh từ

hùzhàoHán Việt: HỘ CHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộ chiếu

  • 能否请您给我看一下您的护照? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
  • 当我们开始像自己护照上的照片时,我们该去度假了。 Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa.

Xem đầy đủ từ "护照": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hộ chiếu tiếng Trung là gì?

"hộ chiếu" trong tiếng Trung là 护照 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.