TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

护照

hùzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 護照

Âm Hán Việt HỘ CHIẾU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hộ chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 个 (gè)

护照 nghĩa là hộ chiếu.

Nghĩa của 护照

hùzhào

HỘ CHIẾUDanh từphồn thể 護照
  1. Hộ chiếu
    • 白本 護照hộ chiếu trắng
    • 申請 新 護照 時,必須 交出 舊 護照。[Bạn] phải nộp lại hộ chiếu cũ khi xin cấp hộ chiếu mới.

Câu ví dụ với 护照

  • 能否请您给我看一下您的护照? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #462033
  • 当我们开始像自己护照上的照片时,我们该去度假了。 Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

护照 nghĩa là gì?

护照 (hùzhào) nghĩa là hộ chiếu.

护照 đọc thế nào?

护照 đọc là hùzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 护照 là gì?

Âm Hán Việt của 护照 là "hộ chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.