Hội đồng tiếng Trung là gì?
"hội đồng" trong tiếng Trung là 理事会 (danh từ).
理事会 Danh từ
Hán Việt: LÝ SỰ HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội đồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hội đồng tiếng Trung là gì?
"hội đồng" trong tiếng Trung là 理事会 (danh từ).