Hội chợ tiếng Trung là gì?
"hội chợ" trong tiếng Trung là 市集 (danh từ).
市集 Danh từ
Hán Việt: THỊ TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội chợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội chợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hội chợ tiếng Trung là gì?
"hội chợ" trong tiếng Trung là 市集 (danh từ).