TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hợp tác xã tiếng Trung là gì?

"hợp tác xã" trong tiếng Trung là 合作社 (danh từ).

合作社 Danh từ

hézuòshèHán Việt: HỢP TÁC XÃ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp tác xã

Xem đầy đủ từ "合作社": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp tác xã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp tác xã tiếng Trung là gì?

"hợp tác xã" trong tiếng Trung là 合作社 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.