Hợp tác xã tiếng Trung là gì?
"hợp tác xã" trong tiếng Trung là 合作社 (danh từ).
合作社 Danh từ
Hán Việt: HỢP TÁC XÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác xã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp tác xã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp tác xã tiếng Trung là gì?
"hợp tác xã" trong tiếng Trung là 合作社 (danh từ).