Hợp vây tiếng Trung là gì?
"hợp vây" trong tiếng Trung là 包抄 (động từ).
包抄 Động từ
Hán Việt: BAO SAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp vây
Câu hỏi thường gặp
Hợp vây tiếng Trung là gì?
"hợp vây" trong tiếng Trung là 包抄 (động từ).
"hợp vây" trong tiếng Trung là 包抄 (động từ).
Hán Việt: BAO SAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp vây
"hợp vây" trong tiếng Trung là 包抄 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.