Hợp xướng tiếng Trung là gì?
"hợp xướng" trong tiếng Trung là 合唱 (động từ).
合唱 Động từ
Hán Việt: HỢP XƯỚNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hợp xướng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp xướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp xướng tiếng Trung là gì?
"hợp xướng" trong tiếng Trung là 合唱 (động từ).