Hai tầng tiếng Trung là gì?
"hai tầng" trong tiếng Trung là 双层 (tính từ).
双层 Tính từ
Hán Việt: SONG TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai tầng
Câu hỏi thường gặp
Hai tầng tiếng Trung là gì?
"hai tầng" trong tiếng Trung là 双层 (tính từ).
"hai tầng" trong tiếng Trung là 双层 (tính từ).
Hán Việt: SONG TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai tầng
"hai tầng" trong tiếng Trung là 双层 (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.