Hang hổ tiếng Trung là gì?
"hang hổ" trong tiếng Trung là 虎口 (danh từ).
虎口 Danh từ
Hán Việt: HỔ KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang hổ
Câu hỏi thường gặp
Hang hổ tiếng Trung là gì?
"hang hổ" trong tiếng Trung là 虎口 (danh từ).
"hang hổ" trong tiếng Trung là 虎口 (danh từ).
Hán Việt: HỔ KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang hổ
"hang hổ" trong tiếng Trung là 虎口 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.