Hang lớn tiếng Trung là gì?
"hang lớn" trong tiếng Trung là 山洞 (danh từ).
山洞 Danh từ
Hán Việt: SƠN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang lớn
Câu hỏi thường gặp
Hang lớn tiếng Trung là gì?
"hang lớn" trong tiếng Trung là 山洞 (danh từ).
"hang lớn" trong tiếng Trung là 山洞 (danh từ).
Hán Việt: SƠN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang lớn
"hang lớn" trong tiếng Trung là 山洞 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.