TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

山洞

shāndòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠN ĐỘNG

山洞 nghĩa là hang lớn, hang động.

Nghĩa của 山洞

shāndòng

SƠN ĐỘNGDanh từ
  1. Hang lớn
  2. Hang động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 山洞

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 山洞

  • 我们在山洞裡迷了路。 Chúng ta bị lạc trong hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10305639
  • "山洞裡发生了什么事?" 我很好奇。"我不知道。" "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

山洞 nghĩa là gì?

山洞 (shāndòng) nghĩa là hang lớn, hang động.

山洞 đọc thế nào?

山洞 đọc là shāndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 山洞 là gì?

Âm Hán Việt của 山洞 là "sơn động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.