Hiến pháp tiếng Trung là gì?
"hiến pháp" trong tiếng Trung là 宪法 (danh từ).
宪法 Danh từ
Hán Việt: HIẾN PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiến pháp (của một quốc gia)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiến pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiến pháp tiếng Trung là gì?
"hiến pháp" trong tiếng Trung là 宪法 (danh từ).