Hiểu ngầm tiếng Trung là gì?
"hiểu ngầm" trong tiếng Trung là 默契 (tính từ).
默契 Tính từ
Hán Việt: MẶC KHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu ngầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu ngầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu ngầm tiếng Trung là gì?
"hiểu ngầm" trong tiếng Trung là 默契 (tính từ).