Hiện thời tiếng Trung là gì?
"hiện thời" trong tiếng Trung là 暂时 (tính từ).
暂时 Tính từ
Hán Việt: TẠM THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạm thời; lâm thời; hiện thời
Câu hỏi thường gặp
Hiện thời tiếng Trung là gì?
"hiện thời" trong tiếng Trung là 暂时 (tính từ).