暂时
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 暫時
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
暂时 nghĩa là tạm thời, lâm thời.
Nghĩa của 暂时
zànshí
TẠM THỜITính từ, Phó từphồn thể 暫時- Tạm thời; lâm thời; hiện thời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暂时
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
暂时 nghĩa là gì?
暂时 (zànshí) nghĩa là tạm thời, lâm thời.
暂时 đọc thế nào?
暂时 đọc là zànshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 暂时 là gì?
Âm Hán Việt của 暂时 là "tạm thời".