TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暂时

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zànshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暫時

Âm Hán Việt TẠM THỜI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

暂时 nghĩa là tạm thời, lâm thời.

Nghĩa của 暂时

zànshí

TẠM THỜITính từ, Phó từphồn thể 暫時
  1. Tạm thời; lâm thời; hiện thời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暂时

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

暂时 nghĩa là gì?

暂时 (zànshí) nghĩa là tạm thời, lâm thời.

暂时 đọc thế nào?

暂时 đọc là zànshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 暂时 là gì?

Âm Hán Việt của 暂时 là "tạm thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.