TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiệu ứng áp điện tiếng Trung là gì?

"hiệu ứng áp điện" trong tiếng Trung là 压电.

压电

yādiànHán Việt: ÁP ĐIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hiệu ứng áp điện (vật lý)

Xem đầy đủ từ "压电": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng áp điện tiếng Trung là gì?

"hiệu ứng áp điện" trong tiếng Trung là 压电.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.