Hoà nhã tiếng Trung là gì?
"hoà nhã" trong tiếng Trung là 彬, 随和 (tính từ).
彬
Hán Việt: BÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
随和 Tính từ
Hán Việt: TÙY HÒA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoà nhã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoà nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoà nhã tiếng Trung là gì?
"hoà nhã" trong tiếng Trung là 彬, 随和 (tính từ).