TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hoạt động chung tiếng Trung là gì?

"hoạt động chung" trong tiếng Trung là 合营 (tính từ).

合营 Tính từ

héyíngHán Việt: HỢP DOANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động chung

Xem đầy đủ từ "合营": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động chung tiếng Trung là gì?

"hoạt động chung" trong tiếng Trung là 合营 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.