TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hoạt hình tiếng Trung là gì?

"hoạt hình" trong tiếng Trung là 卡通 (danh từ), 动画 (danh từ).

卡通 Danh từ

kǎtōng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt hình

Xem đầy đủ từ "卡通": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

动画 Danh từ

dònghuàHán Việt: ĐỘNG HỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt hình

Xem đầy đủ từ "动画": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt hình tiếng Trung là gì?

"hoạt hình" trong tiếng Trung là 卡通 (danh từ), 动画 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.