Hoa hồi tiếng Trung là gì?
"hoa hồi" trong tiếng Trung là 八角 (danh từ).
八角 Danh từ
Hán Việt: BÁT GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa hồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa hồi tiếng Trung là gì?
"hoa hồi" trong tiếng Trung là 八角 (danh từ).