Huyện lệnh tiếng Trung là gì?
"huyện lệnh" trong tiếng Trung là 县令 (danh từ).
县令 Danh từ
Hán Việt: HUYỆN LỆNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Huyện lệnh (thời Đường đến Thanh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyện lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huyện lệnh tiếng Trung là gì?
"huyện lệnh" trong tiếng Trung là 县令 (danh từ).