TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Huy chương đồng tiếng Trung là gì?

"huy chương đồng" trong tiếng Trung là 铜牌 (danh từ).

铜牌 Danh từ

tóngpáiHán Việt: ĐỒNG BÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy chương đồng

Xem đầy đủ từ "铜牌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huy chương đồng tiếng Trung là gì?

"huy chương đồng" trong tiếng Trung là 铜牌 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.